Nghĩa tiếng Việt
không thể thiếu, cần thiết
Đừng chỉ tra "indispensable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
essential and impossible to do without
Câu ví dụ
Proper safety gear is indispensable when working with hazardous materials .
Thiết bị an toàn phù hợp là không thể thiếu khi làm việc với các vật liệu nguy hiểm.
Luyện tập
"indispensable" nghĩa là gì?