indispensable

/ˌɪndɪˈspɛnsəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể thiếu, cần thiết
🎯
Đừng chỉ tra "indispensable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
essential and impossible to do without
✏️
Câu ví dụ
Proper safety gear is indispensable when working with hazardous materials .
Thiết bị an toàn phù hợp là không thể thiếu khi làm việc với các vật liệu nguy hiểm.
✅
Luyện tập

"indispensable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Essentiality