foundational

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ bản, nền tảng
💡
Definition (English)
forming the basis or essential framework of something
✏️
Câu ví dụ
The foundational values of the organization guide its decision-making process .
Các giá trị nền tảng của tổ chức hướng dẫn quá trình ra quyết định của nó.
Luyện tập

"foundational" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Essentiality