Nghĩa tiếng Việt
cơ bản, nền tảng
Đừng chỉ tra "foundational" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
forming the basis or essential framework of something
Câu ví dụ
The foundational values of the organization guide its decision-making process .
Các giá trị nền tảng của tổ chức hướng dẫn quá trình ra quyết định của nó.
Luyện tập
"foundational" nghĩa là gì?