foundational

/faʊnˈdeɪʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ bản, nền tảng
🎯
Đừng chỉ tra "foundational" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
forming the basis or essential framework of something
✏️
Câu ví dụ
The foundational values of the organization guide its decision-making process .
Các giá trị nền tảng của tổ chức hướng dẫn quá trình ra quyết định của nó.
✅
Luyện tập

"foundational" nghĩa là gì?