Nghĩa tiếng Việt
bổ sung, hỗ trợ lẫn nhau
Đừng chỉ tra "complementary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
useful to each other or enhancing each other's qualities when brought together
Câu ví dụ
The two artists have complementary styles that blend perfectly in their collaborative work .
Hai nghệ sĩ có phong cách bổ sung cho nhau, hòa quyện hoàn hảo trong tác phẩm hợp tác của họ.
Luyện tập
"complementary" nghĩa là gì?