Nghĩa tiếng Việt
thị lực, tầm nhìn
Đừng chỉ tra "vision" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the ability to see thing through the eyes
Câu ví dụ
The doctor confirmed that her peripheral vision was unaffected despite the injury.
Bác sĩ xác nhận rằng tầm nhìn ngoại vi của cô ấy không bị ảnh hưởng dù bị thương.
Luyện tập
"vision" nghĩa là gì?