vision

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thị lực, tầm nhìn
🎯
Đừng chỉ tra "vision" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the ability to see thing through the eyes
✏️
Câu ví dụ
The doctor confirmed that her peripheral vision was unaffected despite the injury.
Bác sĩ xác nhận rằng tầm nhìn ngoại vi của cô ấy không bị ảnh hưởng dù bị thương.
✅
Luyện tập

"vision" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Top 326 - 350 Nouns