see

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Thấy không, Nè
🎯
Đừng chỉ tra "see" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to emphasize a point or to draw attention to something
✏️
Câu ví dụ
See, that 's why we need to leave early to avoid traffic .
Thấy chưa, đó là lý do tại sao chúng ta cần phải đi sớm để tránh tắc đường.
✅
Luyện tập

"see" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Notifying and Warning