Nghĩa tiếng Việt
chim, chim
Đừng chỉ tra "bird" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an animal with a beak, wings, and feathers that is usually capable of flying
Câu ví dụ
We enjoyed hearing the bird's melodic song from afar .
Chúng tôi thích thú khi nghe tiếng hót du dương của chim từ xa.
Luyện tập
"bird" nghĩa là gì?