to rid

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
loại bỏ, giải thoát
🎯
Đừng chỉ tra "to rid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to free from something undesirable or unwanted
✏️
Câu ví dụ
The homeowner sought professional help and ridded the house of a persistent pest infestation .
Chủ nhà đã tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp và thoát khỏi ngôi nhà khỏi sự xâm nhập dai dẳng của dịch hại.
✅
Luyện tập

"to rid" nghĩa là gì?