to rid
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
loại bỏ, giải thoát
Đừng chỉ tra "to rid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to free from something undesirable or unwanted
Câu ví dụ
The homeowner sought professional help and ridded the house of a persistent pest infestation .
Chủ nhà đã tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp và thoát khỏi ngôi nhà khỏi sự xâm nhập dai dẳng của dịch hại.
Luyện tập
"to rid" nghĩa là gì?