to dispel
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xua tan, làm tan biến
Đừng chỉ tra "to dispel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something disappear
Câu ví dụ
The therapist helped the patient dispel irrational fears through counseling.
Nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân xua tan nỗi sợ hãi vô lý thông qua tư vấn.
Luyện tập
"to dispel" nghĩa là gì?