to detoxify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giải độc, loại bỏ chất độc
Đừng chỉ tra "to detoxify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to eliminate or neutralize harmful substances
Câu ví dụ
The liver continuously detoxifies the body by eliminating harmful substances .
Gan liên tục giải độc cơ thể bằng cách loại bỏ các chất có hại.
Luyện tập
"to detoxify" nghĩa là gì?