to detoxify

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải độc, loại bỏ chất độc
🎯
Đừng chỉ tra "to detoxify" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to eliminate or neutralize harmful substances
✏️
Câu ví dụ
The liver continuously detoxifies the body by eliminating harmful substances .
Gan liên tục giải độc cơ thể bằng cách loại bỏ các chất có hại.
✅
Luyện tập

"to detoxify" nghĩa là gì?