to efface
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xóa
Đừng chỉ tra "to efface" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove something, often by rubbing or gentle wiping
Câu ví dụ
A soft cloth and cleaning solution were used to efface the smudges from the glass surface .
Một miếng vải mềm và dung dịch tẩy rửa đã được sử dụng để xóa các vết bẩn trên bề mặt kính.
Luyện tập
"to efface" nghĩa là gì?