to expunge

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xóa, gạch bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to expunge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to remove something, often by erasing or crossing it out
✏️
Câu ví dụ
The editor expunged the unnecessary paragraphs from the manuscript .
Biên tập viên đã xóa bỏ những đoạn văn không cần thiết khỏi bản thảo.
✅
Luyện tập

"to expunge" nghĩa là gì?