to expunge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xóa, gạch bỏ
Đừng chỉ tra "to expunge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove something, often by erasing or crossing it out
Câu ví dụ
The editor expunged the unnecessary paragraphs from the manuscript .
Biên tập viên đã xóa bỏ những đoạn văn không cần thiết khỏi bản thảo.
Luyện tập
"to expunge" nghĩa là gì?