to throw off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
loại bỏ, vứt bỏ
Đừng chỉ tra "to throw off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to eliminate something unwanted or challenging
Câu ví dụ
The dog shook itself vigorously to throw off the water after the bath .
Con chó lắc mình mạnh mẽ để loại bỏ nước sau khi tắm.
Luyện tập
"to throw off" nghĩa là gì?