to eliminate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
loại bỏ, tiêu diệt
🎯
Đừng chỉ tra "to eliminate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to fully remove or get rid of something
✏️
Câu ví dụ
Personal protective measures , such as vaccination , can help eliminate the spread of certain diseases .
Các biện pháp bảo vệ cá nhân, chẳng hạn như tiêm chủng, có thể giúp loại bỏ sự lây lan của một số bệnh.
✅
Luyện tập

"to eliminate" nghĩa là gì?