to eliminate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
loại bỏ, tiêu diệt
Đừng chỉ tra "to eliminate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fully remove or get rid of something
Câu ví dụ
Personal protective measures , such as vaccination , can help eliminate the spread of certain diseases .
Các biện pháp bảo vệ cá nhân, chẳng hạn như tiêm chủng, có thể giúp loại bỏ sự lây lan của một số bệnh.
Luyện tập
"to eliminate" nghĩa là gì?