to purge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thanh lọc, loại bỏ
Đừng chỉ tra "to purge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to eliminate impurities or unwanted elements
Câu ví dụ
The organization implemented new measures to purge corruption from its ranks .
Tổ chức đã thực hiện các biện pháp mới để thanh trừng tham nhũng khỏi hàng ngũ của mình.
Luyện tập
"to purge" nghĩa là gì?