to purge

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thanh lọc, loại bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to purge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to eliminate impurities or unwanted elements
✏️
Câu ví dụ
The organization implemented new measures to purge corruption from its ranks .
Tổ chức đã thực hiện các biện pháp mới để thanh trừng tham nhũng khỏi hàng ngũ của mình.
✅
Luyện tập

"to purge" nghĩa là gì?