to do away with
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bãi bỏ, loại bỏ
Đừng chỉ tra "to do away with" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stop using or having something
Câu ví dụ
As part of the cost-cutting measures , the company chose to do away with certain non-essential services .
Như một phần của các biện pháp cắt giảm chi phí, công ty đã chọn loại bỏ một số dịch vụ không cần thiết.
Luyện tập
"to do away with" nghĩa là gì?