to do away with

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bãi bỏ, loại bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to do away with" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stop using or having something
✏️
Câu ví dụ
As part of the cost-cutting measures , the company chose to do away with certain non-essential services .
Như một phần của các biện pháp cắt giảm chi phí, công ty đã chọn loại bỏ một số dịch vụ không cần thiết.
✅
Luyện tập

"to do away with" nghĩa là gì?