to synthesize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tổng hợp, kết hợp
Đừng chỉ tra "to synthesize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something by combining different elements or compounds
Câu ví dụ
The laboratory synthesized a series of metal complexes with potential applications in catalysis and materials science .
Phòng thí nghiệm đã tổng hợp một loạt các phức hợp kim loại với các ứng dụng tiềm năng trong xúc tác và khoa học vật liệu.
Luyện tập
"to synthesize" nghĩa là gì?