to amalgamate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kết hợp, trộn lẫn
Đừng chỉ tra "to amalgamate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to combine different things, often diverse elements, into a single, unified whole
Câu ví dụ
Scientists are working to amalgamate various research findings into a comprehensive theory .
Các nhà khoa học đang làm việc để kết hợp các phát hiện nghiên cứu khác nhau thành một lý thuyết toàn diện.
Luyện tập
"to amalgamate" nghĩa là gì?