to fuse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hợp nhất, kết hợp
Đừng chỉ tra "to fuse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to combine different elements or substances
Câu ví dụ
In the experiment , they tried to fuse metals at high temperatures to form a durable alloy .
Trong thí nghiệm, họ đã cố gắng hợp nhất các kim loại ở nhiệt độ cao để tạo thành một hợp kim bền.
Luyện tập
"to fuse" nghĩa là gì?