to fuse

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp nhất, kết hợp
🎯
Đừng chỉ tra "to fuse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to combine different elements or substances
✏️
Câu ví dụ
In the experiment , they tried to fuse metals at high temperatures to form a durable alloy .
Trong thí nghiệm, họ đã cố gắng hợp nhất các kim loại ở nhiệt độ cao để tạo thành một hợp kim bền.
✅
Luyện tập

"to fuse" nghĩa là gì?