to alloy

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp kim, trộn lẫn
🎯
Đừng chỉ tra "to alloy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to combine two or more metals to make a more suitable one
✏️
Câu ví dụ
The blacksmith skillfully alloyed iron and carbon to create steel, a versatile and robust material.
Người thợ rèn khéo léo hợp kim sắt và carbon để tạo ra thép, một vật liệu đa năng và bền bỉ.
✅
Luyện tập

"to alloy" nghĩa là gì?