to alloy
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hợp kim, trộn lẫn
Đừng chỉ tra "to alloy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to combine two or more metals to make a more suitable one
Câu ví dụ
The blacksmith skillfully alloyed iron and carbon to create steel, a versatile and robust material.
Người thợ rèn khéo léo hợp kim sắt và carbon để tạo ra thép, một vật liệu đa năng và bền bỉ.
Luyện tập
"to alloy" nghĩa là gì?