to commingle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trộn lẫn, kết hợp
Đừng chỉ tra "to commingle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to thoroughly mix different things together
Câu ví dụ
The gardener carefully commingled different types of soil to create optimal conditions for plant growth .
Người làm vườn đã cẩn thận trộn lẫn các loại đất khác nhau để tạo điều kiện tối ưu cho sự phát triển của cây trồng.
Luyện tập
"to commingle" nghĩa là gì?