to jumble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trộn lẫn, làm lộn xộn
Đừng chỉ tra "to jumble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to mix things in a random or disorganized manner
Câu ví dụ
The student hastily jumbled the flashcards while studying for the exam .
Học sinh vội vàng xáo trộn các thẻ ghi chú trong khi học cho kỳ thi.
Luyện tập
"to jumble" nghĩa là gì?