to commix
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trộn, kết hợp
Đừng chỉ tra "to commix" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to mix different substances or elements together
Câu ví dụ
Scientists regularly commix chemicals in the laboratory.
Các nhà khoa học thường xuyên trộn lẫn các hóa chất trong phòng thí nghiệm.
Luyện tập
"to commix" nghĩa là gì?