to commix

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trộn, kết hợp
🎯
Đừng chỉ tra "to commix" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to mix different substances or elements together
✏️
Câu ví dụ
Scientists regularly commix chemicals in the laboratory.
Các nhà khoa học thường xuyên trộn lẫn các hóa chất trong phòng thí nghiệm.
✅
Luyện tập

"to commix" nghĩa là gì?