to mix
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trộn, pha trộn
Đừng chỉ tra "to mix" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to combine two or more distinct substances or elements to form a unified whole
Câu ví dụ
The baker diligently mixed the batter to ensure a smooth and uniform texture for the cake .
Người thợ làm bánh cần mẫn trộn bột để đảm bảo bánh có kết cấu mịn và đồng đều.
Luyện tập
"to mix" nghĩa là gì?