to mingle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trộn lẫn, hòa quyện
🎯
Đừng chỉ tra "to mingle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to mix with other things
✏️
Câu ví dụ
The ingredients in a compost pile mingle over time, breaking down into nutrient-rich soil.
Các thành phần trong đống phân ủ trộn lẫn theo thời gian, phân hủy thành đất giàu dinh dưỡng.
✅
Luyện tập

"to mingle" nghĩa là gì?