to mingle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trộn lẫn, hòa quyện
Đừng chỉ tra "to mingle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to mix with other things
Câu ví dụ
The ingredients in a compost pile mingle over time, breaking down into nutrient-rich soil.
Các thành phần trong đống phân ủ trộn lẫn theo thời gian, phân hủy thành đất giàu dinh dưỡng.
Luyện tập
"to mingle" nghĩa là gì?