Nghĩa tiếng Việt
choáng váng, sửng sốt
Đừng chỉ tra "stunned" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling so shocked or surprised that one is incapable of acting in a normal way
Câu ví dụ
She was stunned by the beauty of the sunset over the ocean.
Cô ấy choáng ngợp trước vẻ đẹp của hoàng hôn trên biển.
Luyện tập
"stunned" nghĩa là gì?