stunned

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
choáng váng, sửng sốt
🎯
Đừng chỉ tra "stunned" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling so shocked or surprised that one is incapable of acting in a normal way
✏️
Câu ví dụ
She was stunned by the beauty of the sunset over the ocean.
Cô ấy choáng ngợp trước vẻ đẹp của hoàng hôn trên biển.
✅
Luyện tập

"stunned" nghĩa là gì?