outraged

/ˈaʊˌtɹeɪdʒd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phẫn nộ, bị xúc phạm
🎯
Đừng chỉ tra "outraged" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling very angry or deeply offended
✏️
Câu ví dụ
He looked outraged when he read the false accusations online .
Anh ấy trông phẫn nộ khi đọc những lời buộc tội sai trực tuyến.
✅
Luyện tập

"outraged" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Reaction