Nghĩa tiếng Việt
phẫn nộ, bị xúc phạm
Đừng chỉ tra "outraged" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling very angry or deeply offended
Câu ví dụ
He looked outraged when he read the false accusations online .
Anh ấy trông phẫn nộ khi đọc những lời buộc tội sai trực tuyến.
Luyện tập
"outraged" nghĩa là gì?