dissatisfied

/dɪˈsætəsˌfaɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không hài lòng, bất mãn
🎯
Đừng chỉ tra "dissatisfied" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not pleased or happy with something, because it is not as good as one expected
✏️
Câu ví dụ
He felt dissatisfied after receiving a lower grade than he expected .
Anh ấy cảm thấy không hài lòng sau khi nhận được điểm thấp hơn mong đợi.
✅
Luyện tập

"dissatisfied" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Reaction