Nghĩa tiếng Việt
không hài lòng, bất mãn
Đừng chỉ tra "dissatisfied" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not pleased or happy with something, because it is not as good as one expected
Câu ví dụ
He felt dissatisfied after receiving a lower grade than he expected .
Anh ấy cảm thấy không hài lòng sau khi nhận được điểm thấp hơn mong đợi.
Luyện tập
"dissatisfied" nghĩa là gì?