societal

/səˈsaɪɪtəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xã hội, thuộc về xã hội
🎯
Đừng chỉ tra "societal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or characteristic of society and its members as a whole
✏️
Câu ví dụ
The organization works to address societal challenges through advocacy and education .
Tổ chức hoạt động để giải quyết các thách thức xã hội thông qua vận động và giáo dục.
✅
Luyện tập

"societal" nghĩa là gì?