Nghĩa tiếng Việt
xã hội, thuộc về xã hội
Đừng chỉ tra "societal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to or characteristic of society and its members as a whole
Câu ví dụ
The organization works to address societal challenges through advocacy and education .
Tổ chức hoạt động để giải quyết các thách thức xã hội thông qua vận động và giáo dục.
Luyện tập
"societal" nghĩa là gì?