transactional

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giao dịch
🎯
Đừng chỉ tra "transactional" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or involving a process of exchange or interaction between two or more parties, typically involving the exchange of goods, services, or information
✏️
Câu ví dụ
The legal contract outlines the transactional details of the business deal between the two parties .
Hợp đồng pháp lý phác thảo các chi tiết giao dịch của thỏa thuận kinh doanh giữa hai bên.
✅
Luyện tập

"transactional" nghĩa là gì?