transactional
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
giao dịch
Đừng chỉ tra "transactional" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or involving a process of exchange or interaction between two or more parties, typically involving the exchange of goods, services, or information
Câu ví dụ
The legal contract outlines the transactional details of the business deal between the two parties .
Hợp đồng pháp lý phác thảo các chi tiết giao dịch của thỏa thuận kinh doanh giữa hai bên.
Luyện tập
"transactional" nghĩa là gì?