paternal

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc về cha, có tính chất cha
💡
Definition (English)
referring to qualities, characteristics, or actions associated with a male parent in general
✏️
Câu ví dụ
The teacher praised Mark for his paternal care and guidance toward his younger classmates .
Giáo viên đã khen ngợi Mark vì sự chăm sóc như cha và hướng dẫn của anh ấy đối với các bạn học trẻ hơn.
Luyện tập

"paternal" nghĩa là gì?