Nghĩa tiếng Việt
thuộc về cha, có tính chất cha
Đừng chỉ tra "paternal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
referring to qualities, characteristics, or actions associated with a male parent in general
Câu ví dụ
The teacher praised Mark for his paternal care and guidance toward his younger classmates .
Giáo viên đã khen ngợi Mark vì sự chăm sóc như cha và hướng dẫn của anh ấy đối với các bạn học trẻ hơn.
Luyện tập
"paternal" nghĩa là gì?