ancestral

/ænˈsɛstɹəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tổ tiên, truyền thống
🎯
Đừng chỉ tra "ancestral" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or inherited from one's ancestors
✏️
Câu ví dụ
The tribal elders shared stories of their ancestral heroes and legends .
Các bô lão trong bộ tộc đã chia sẻ những câu chuyện về những anh hùng tổ tiên và truyền thuyết của họ.
✅
Luyện tập

"ancestral" nghĩa là gì?