Nghĩa tiếng Việt
tổ tiên, truyền thống
Đừng chỉ tra "ancestral" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to or inherited from one's ancestors
Câu ví dụ
The tribal elders shared stories of their ancestral heroes and legends .
Các bô lão trong bộ tộc đã chia sẻ những câu chuyện về những anh hùng tổ tiên và truyền thuyết của họ.
Luyện tập
"ancestral" nghĩa là gì?