ancestral

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tổ tiên, truyền thống
💡
Definition (English)
related to or inherited from one's ancestors
✏️
Câu ví dụ
The tribal elders shared stories of their ancestral heroes and legends .
Các bô lão trong bộ tộc đã chia sẻ những câu chuyện về những anh hùng tổ tiên và truyền thuyết của họ.
Luyện tập

"ancestral" nghĩa là gì?