Nghĩa tiếng Việt
tiết kiệm, kinh tế
Đừng chỉ tra "economical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
designed to be efficient and cost-effective
Câu ví dụ
He purchased an economical bicycle for commuting to work , saving money on transportation .
Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp tiết kiệm để đi làm, tiết kiệm tiền cho việc đi lại.
Luyện tập
"economical" nghĩa là gì?