economical

/ˌɛkəˈnɑmɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiết kiệm, kinh tế
🎯
Đừng chỉ tra "economical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
designed to be efficient and cost-effective
✏️
Câu ví dụ
He purchased an economical bicycle for commuting to work , saving money on transportation .
Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp tiết kiệm để đi làm, tiết kiệm tiền cho việc đi lại.
✅
Luyện tập

"economical" nghĩa là gì?