interpersonal

/ˌɪntɝˈpɝsənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giữa các cá nhân, thuộc về mối quan hệ
🎯
Đừng chỉ tra "interpersonal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to interactions or relationships between people
✏️
Câu ví dụ
Conflict resolution is an important aspect of managing interpersonal conflicts .
Giải quyết xung đột là một khía cạnh quan trọng của việc quản lý xung đột giữa các cá nhân.
✅
Luyện tập

"interpersonal" nghĩa là gì?