ceremonial

/ˌsɛɹəˈmoʊniəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghi lễ, theo nghi thức
🎯
Đừng chỉ tra "ceremonial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to formal rituals or traditions, often with symbolic importance or cultural significance
✏️
Câu ví dụ
The exchange of rings in a wedding ceremony holds ceremonial significance .
Việc trao đổi nhẫn trong lễ cưới mang ý nghĩa nghi lễ.
✅
Luyện tập

"ceremonial" nghĩa là gì?