Nghĩa tiếng Việt
nghi lễ, theo nghi thức
Đừng chỉ tra "ceremonial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to formal rituals or traditions, often with symbolic importance or cultural significance
Câu ví dụ
The exchange of rings in a wedding ceremony holds ceremonial significance .
Việc trao đổi nhẫn trong lễ cưới mang ý nghĩa nghi lễ.
Luyện tập
"ceremonial" nghĩa là gì?