Nghĩa tiếng Việt
cẩu thả, bất cẩn
Đừng chỉ tra "negligent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
failing to act with the appropriate level of care or attention, often resulting in harm or damage to others
Câu ví dụ
The airline faced criticism for negligent maintenance practices after a series of safety incidents .
Hãng hàng không đối mặt với chỉ trích vì các hoạt động bảo trì cẩu thả sau một loạt sự cố an toàn.
Luyện tập
"negligent" nghĩa là gì?