Nghĩa tiếng Việt
bất cẩn, sơ suất
Đừng chỉ tra "remiss" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
failing to give the needed amount of attention and care toward fulfilling one's obligations
Câu ví dụ
The government was remiss in addressing the environmental concerns raised by the community .
Chính phủ đã bất cẩn trong việc giải quyết các mối quan tâm về môi trường do cộng đồng nêu lên.
Luyện tập
"remiss" nghĩa là gì?