Nghĩa tiếng Việt
mê tín, tin vào điều mê tín
Đừng chỉ tra "superstitious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
believing in irrational or supernatural ideas or practices, often based on luck or omens
Câu ví dụ
The superstitious tradition of throwing salt over one 's shoulder to ward off evil spirits is still practiced in some cultures .
Truyền thống mê tín của việc ném muối qua vai để xua đuổi tà ma vẫn được thực hiện ở một số nền văn hóa.
Luyện tập
"superstitious" nghĩa là gì?