superstitious

/ˌsupɝˈstɪʃəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mê tín, tin vào điều mê tín
🎯
Đừng chỉ tra "superstitious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
believing in irrational or supernatural ideas or practices, often based on luck or omens
✏️
Câu ví dụ
The superstitious tradition of throwing salt over one 's shoulder to ward off evil spirits is still practiced in some cultures .
Truyền thống mê tín của việc ném muối qua vai để xua đuổi tà ma vẫn được thực hiện ở một số nền văn hóa.
✅
Luyện tập

"superstitious" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Intellectual Traits