Nghĩa tiếng Việt
không biết, lơ đãng
Đừng chỉ tra "oblivious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unaware or forgetful of something
Câu ví dụ
The absent-minded professor , renowned for his brilliant research , frequently became oblivious to his surroundings , often misplacing important documents and belongings .
Vị giáo sư đãng trí, nổi tiếng với nghiên cứu xuất sắc, thường xuyên trở nên không hay biết về môi trường xung quanh, thường làm mất các tài liệu và đồ đạc quan trọng.
Luyện tập
"oblivious" nghĩa là gì?