Nghĩa tiếng Việt
ám ảnh, say mê
Đừng chỉ tra "obsessed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having or showing excessive or uncontrollable worry or interest in something
Câu ví dụ
The obsessed gambler could n't stop thinking about the next big win , even after losing everything he had .
Tay chơi ám ảnh không thể ngừng nghĩ về chiến thắng lớn tiếp theo, ngay cả sau khi mất tất cả mọi thứ.
Luyện tập
"obsessed" nghĩa là gì?