Nghĩa tiếng Việt
không biết gì, bối rối
Đừng chỉ tra "clueless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking knowledge, understanding, or awareness about a particular situation or subject
Câu ví dụ
The job applicant seemed clueless about the company 's mission and goals during the interview .
Ứng viên xin việc có vẻ không biết gì về sứ mệnh và mục tiêu của công ty trong cuộc phỏng vấn.
Luyện tập
"clueless" nghĩa là gì?