compliant

/kəmˈpɫaɪənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuân thủ, dễ bảo
🎯
Đừng chỉ tra "compliant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
willingly obeying rules or doing what other people demand
✏️
Câu ví dụ
The compliant participant in the study follows the research protocol as instructed by the researchers .
Người tham gia tuân thủ trong nghiên cứu tuân theo giao thức nghiên cứu như được hướng dẫn bởi các nhà nghiên cứu.
✅
Luyện tập

"compliant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Intellectual Traits