Nghĩa tiếng Việt
tuân thủ, dễ bảo
Đừng chỉ tra "compliant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
willingly obeying rules or doing what other people demand
Câu ví dụ
The compliant participant in the study follows the research protocol as instructed by the researchers .
Người tham gia tuân thủ trong nghiên cứu tuân theo giao thức nghiên cứu như được hướng dẫn bởi các nhà nghiên cứu.
Luyện tập
"compliant" nghĩa là gì?