microbial

/maɪˈkɹoʊbiəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vi sinh, thuộc vi sinh vật
🎯
Đừng chỉ tra "microbial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to microorganisms, such as bacteria, viruses, fungi, or protists
✏️
Câu ví dụ
The effectiveness of antibiotics against microbial infections varies depending on the type of microorganism .
Hiệu quả của kháng sinh chống lại nhiễm trùng vi sinh vật thay đổi tùy thuộc vào loại vi sinh vật.
✅
Luyện tập

"microbial" nghĩa là gì?