Nghĩa tiếng Việt
bệnh lý, bệnh hoạn
Đừng chỉ tra "pathological" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or caused by an illness or disease
Câu ví dụ
The pathological findings confirmed the presence of a rare genetic disorder .
Các phát hiện bệnh lý đã xác nhận sự hiện diện của một rối loạn di truyền hiếm gặp.
Luyện tập
"pathological" nghĩa là gì?