Nghĩa tiếng Việt
viêm, gây viêm
Đừng chỉ tra "inflammatory" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing or involving swelling and irritation of body tissues
Câu ví dụ
Inflammatory responses play a crucial role in the body 's defense against infections .
Các phản ứng viêm đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng.
Luyện tập
"inflammatory" nghĩa là gì?