inflammatory

/ɪnˈfɫæməˌtɔɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
viêm, gây viêm
🎯
Đừng chỉ tra "inflammatory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing or involving swelling and irritation of body tissues
✏️
Câu ví dụ
Inflammatory responses play a crucial role in the body 's defense against infections .
Các phản ứng viêm đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng.
✅
Luyện tập

"inflammatory" nghĩa là gì?