pharmacological

/ˌfɑɹməkəˈɫɑdʒɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dược lý, liên quan đến dược lý
🎯
Đừng chỉ tra "pharmacological" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the study or effects of drugs and medications on the body
✏️
Câu ví dụ
The pharmacological effects of caffeine can vary depending on individual sensitivity .
Các hiệu ứng dược lý của caffeine có thể thay đổi tùy theo độ nhạy cảm cá nhân.
✅
Luyện tập

"pharmacological" nghĩa là gì?