Nghĩa tiếng Việt
dược lý, liên quan đến dược lý
Đừng chỉ tra "pharmacological" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the study or effects of drugs and medications on the body
Câu ví dụ
The pharmacological effects of caffeine can vary depending on individual sensitivity .
Các hiệu ứng dược lý của caffeine có thể thay đổi tùy theo độ nhạy cảm cá nhân.
Luyện tập
"pharmacological" nghĩa là gì?