radiological

/ˌɹeɪdiəˈɫɑdʒɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xạ
🎯
Đừng chỉ tra "radiological" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the use of radiation, especially in medical imaging and diagnosis
✏️
Câu ví dụ
Radiological imaging techniques are continually advancing , providing clearer and more detailed images for diagnosis .
Các kỹ thuật chụp ảnh X quang không ngừng tiến bộ, cung cấp hình ảnh rõ ràng và chi tiết hơn cho chẩn đoán.
✅
Luyện tập

"radiological" nghĩa là gì?