Nghĩa tiếng Việt
xạ
Đừng chỉ tra "radiological" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the use of radiation, especially in medical imaging and diagnosis
Câu ví dụ
Radiological imaging techniques are continually advancing , providing clearer and more detailed images for diagnosis .
Các kỹ thuật chụp ảnh X quang không ngừng tiến bộ, cung cấp hình ảnh rõ ràng và chi tiết hơn cho chẩn đoán.
Luyện tập
"radiological" nghĩa là gì?