Nghĩa tiếng Việt
phục hồi chức năng, cải thiện
Đừng chỉ tra "rehabilitative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
aimed at restoring or improving physical or mental function after injury, illness, or addiction
Câu ví dụ
The prison system aims to provide rehabilitative services to help inmates reintegrate into society upon release .
Hệ thống nhà tù nhằm cung cấp các dịch vụ phục hồi để giúp tù nhân tái hòa nhập vào xã hội sau khi được thả.
Luyện tập
"rehabilitative" nghĩa là gì?