digestive

/daɪˈdʒɛstɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiêu hóa, liên quan đến tiêu hóa
🎯
Đừng chỉ tra "digestive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the process of breaking down food in the body and absorbing its nutrients
✏️
Câu ví dụ
Probiotics promote a balanced digestive flora and may alleviate symptoms of digestive disorders .
Probiotic thúc đẩy hệ vi sinh tiêu hóa cân bằng và có thể làm giảm các triệu chứng của rối loạn tiêu hóa.
✅
Luyện tập

"digestive" nghĩa là gì?