Nghĩa tiếng Việt
phẫu thuật, ngoại khoa
Đừng chỉ tra "surgical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to or involving medical procedures that involve making incisions in the body to treat injuries, diseases, or deformities
Câu ví dụ
The surgical team meticulously sterilized their instruments before beginning the procedure .
Nhóm phẫu thuật đã khử trùng dụng cụ một cách tỉ mỉ trước khi bắt đầu quy trình.
Luyện tập
"surgical" nghĩa là gì?