surgical

/ˈsɝdʒɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phẫu thuật, ngoại khoa
🎯
Đừng chỉ tra "surgical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or involving medical procedures that involve making incisions in the body to treat injuries, diseases, or deformities
✏️
Câu ví dụ
The surgical team meticulously sterilized their instruments before beginning the procedure .
Nhóm phẫu thuật đã khử trùng dụng cụ một cách tỉ mỉ trước khi bắt đầu quy trình.
✅
Luyện tập

"surgical" nghĩa là gì?