premedical
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tiền y khoa, chuẩn bị cho trường y
Đừng chỉ tra "premedical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the period or courses of study undertaken before entering medical school
Câu ví dụ
The premedical track includes courses such as organic chemistry , physics , and anatomy .
Chương trình tiền y khoa bao gồm các khóa học như hóa học hữu cơ, vật lý và giải phẫu.
Luyện tập
"premedical" nghĩa là gì?