premedical

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiền y khoa, chuẩn bị cho trường y
🎯
Đừng chỉ tra "premedical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the period or courses of study undertaken before entering medical school
✏️
Câu ví dụ
The premedical track includes courses such as organic chemistry , physics , and anatomy .
Chương trình tiền y khoa bao gồm các khóa học như hóa học hữu cơ, vật lý và giải phẫu.
✅
Luyện tập

"premedical" nghĩa là gì?